Bản dịch của từ Cubic capacity trong tiếng Việt
Cubic capacity
Noun [U/C]

Cubic capacity(Noun)
kjˈubɨk kəpˈæsəti
kjˈubɨk kəpˈæsəti
01
Một đơn vị đo diện tích thường được biểu thị bằng centimet khối hoặc mét khối.
A common measure of volume is expressed in cubic centimeters or cubic meters.
这是一种空间的度量,通常用立方厘米或立方米来表示。
Ví dụ
Ví dụ
