cubing
cubing (Verb)
Nghĩa 01
Phép lấy lập phương của một số: tính giá trị thu được khi nhân một số với chính nó hai lần (tức là số đó mũ 3). Ví dụ, cubing 2 = 2 × 2 × 2 = 8.
to calculate the number obtained when a particular number is multiplied by itself two times.
Dạng động từ của cubing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | cube |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | cubed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | cubed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | cubes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | cubing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cubing là thuật ngữ chỉ hoạt động giải các dạng bài toán liên quan đến khối lập phương, nổi bật nhất là rubik. Thuật ngữ này mô tả quá trình xoay, sắp xếp các mặt của khối lập phương để hoàn thiện hình ảnh đồng nhất. Trong tiếng Anh, "cubing" được sử dụng chung trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, một số cách diễn đạt hoặc thuật ngữ có thể khác nhau trong sự phổ biến hoặc tần suất sử dụng tại các khu vực này.