Bản dịch của từ Cub trong tiếng Việt

Cub

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cub(Noun)

kəb
kˈʌb
01

Một chi nhánh cấp dưới của Hiệp hội Hướng đạo, dành cho các bé trai từ 8 đến 11 tuổi.

A junior branch of the Scout Association, for boys aged about 8 to 11.

Ví dụ
02

Con non của cáo, gấu, sư tử hoặc động vật có vú ăn thịt khác.

The young of a fox, bear, lion, or other carnivorous mammal.

Ví dụ

Dạng danh từ của Cub (Noun)

SingularPlural

Cub

Cubs

Cub(Verb)

kəb
kˈʌb
01

Săn cáo con.

Hunt fox cubs.

Ví dụ
02

Sinh con.

Give birth to cubs.

Ví dụ

Dạng động từ của Cub (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Cub

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Cubbed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Cubbed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Cubs

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Cubbing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ