Bản dịch của từ Cub trong tiếng Việt
Cub

Cub(Noun)
Một chi nhánh cấp dưới của Hiệp hội Hướng đạo, dành cho các bé trai từ 8 đến 11 tuổi.
A junior branch of the Scout Association, for boys aged about 8 to 11.
Dạng danh từ của Cub (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Cub | Cubs |
Cub(Verb)
Dạng động từ của Cub (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Cub |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Cubbed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Cubbed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Cubs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Cubbing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "cub" được sử dụng để chỉ con non của một số loài động vật, thường là con sư tử, gấu hoặc hổ. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này có nghĩa là một cá thể trẻ, yếu ớt, đang trong quá trình phát triển. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ "cub" nhưng thường ít có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hoặc nghĩa. Tuy nhiên, trong văn cảnh văn học hay tự nhiên, từ này có thể mang ý nghĩa tượng trưng cho sự ngây thơ hoặc tiềm năng chưa được khai thác.
Từ "cub" xuất phát từ tiếng Latinh "cūbī", có nghĩa là "đứa con". Trong tiếng Anh, "cub" ban đầu được sử dụng để chỉ con non của một số loài động vật, đặc biệt là gấu, sói và sư tử. Qua thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ bất kỳ con non nào. Sự kết nối giữa nguồn gốc và nghĩa hiện tại nằm ở chỗ "cub" vẫn mang ý nghĩa về sự trẻ trung và tính chất chưa trưởng thành, phù hợp với ngữ cảnh sử dụng.
Từ "cub" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu trong phần Speaking và Writing khi mô tả động vật hoang dã hoặc đặc điểm sinh học. Trong ngữ cảnh khác, "cub" thường được sử dụng để chỉ con non của một số loài động vật như gấu, sư tử, hay hổ. Từ này cũng có thể xuất hiện trong các cuộc hội thảo về bảo tồn động vật và sinh thái, cũng như trong văn học và phim ảnh liên quan đến thiên nhiên.
Họ từ
Từ "cub" được sử dụng để chỉ con non của một số loài động vật, thường là con sư tử, gấu hoặc hổ. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này có nghĩa là một cá thể trẻ, yếu ớt, đang trong quá trình phát triển. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ "cub" nhưng thường ít có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hoặc nghĩa. Tuy nhiên, trong văn cảnh văn học hay tự nhiên, từ này có thể mang ý nghĩa tượng trưng cho sự ngây thơ hoặc tiềm năng chưa được khai thác.
Từ "cub" xuất phát từ tiếng Latinh "cūbī", có nghĩa là "đứa con". Trong tiếng Anh, "cub" ban đầu được sử dụng để chỉ con non của một số loài động vật, đặc biệt là gấu, sói và sư tử. Qua thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ bất kỳ con non nào. Sự kết nối giữa nguồn gốc và nghĩa hiện tại nằm ở chỗ "cub" vẫn mang ý nghĩa về sự trẻ trung và tính chất chưa trưởng thành, phù hợp với ngữ cảnh sử dụng.
Từ "cub" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu trong phần Speaking và Writing khi mô tả động vật hoang dã hoặc đặc điểm sinh học. Trong ngữ cảnh khác, "cub" thường được sử dụng để chỉ con non của một số loài động vật như gấu, sư tử, hay hổ. Từ này cũng có thể xuất hiện trong các cuộc hội thảo về bảo tồn động vật và sinh thái, cũng như trong văn học và phim ảnh liên quan đến thiên nhiên.
