Bản dịch của từ Cub trong tiếng Việt

Cub

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cub (Noun)

kəb
kˈʌb
01

Con non của các loài thú ăn thịt như cáo, gấu, sư tử, v.v.; thường dùng để chỉ những con thú còn nhỏ, chưa trưởng thành.

The young of a fox, bear, lion, or other carnivorous mammal.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Cub (Verb)

kəb
kˈʌb
01

Động từ ‘cub’ ở đây có nghĩa là đi săn hoặc bắt các con cáo con (con cáo non).

Hunt fox cubs.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sinh con (dành cho các loài thú) — cụ thể là sinh ra những con non gọi là "cub" (ví dụ: sư tử, hổ, gấu).

Give birth to cubs.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ