Anh - Việt
cubs
Noun
cubs (Noun)
/kˈʌbz/
/kˈʌbz/
AI
Nghĩa 01
Dạng số nhiều của “cub” — chỉ các con non của một số loài thú (ví dụ: gấu con, sư tử con, chó sói con).
plural of cub.
Ví dụ
Những chú con đang chơi cùng nhau trong công viên.The cubs were playing together in the park.
Không còn chú con nào ở trong hang động.There were no cubs left in the den.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của cubs (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
cub | cubs |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cubs là danh từ số nhiều của "cub", chỉ những con non của một số loài động vật ăn thịt, như gấu, sư tử hay chó sói. Trong ngữ cảnh thể thao, "Cubs" còn chỉ đến đội bóng chày Chicago Cubs, nổi tiếng tại giải Major League Baseball của Mỹ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết, nhưng cách phát âm có thể hơi khác biệt, thường phụ thuộc vào giọng vùng miền.