Anh - Việt

Bản dịch của từ Cubs trong tiếng Việt

cubs

Noun

cubs (Noun)

/kˈʌbz/
/kˈʌbz/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của “cub” — chỉ các con non của một số loài thú (ví dụ: gấu con, sư tử con, chó sói con).

plural of cub.

Ví dụ
Những chú con đang chơi cùng nhau trong công viên.The cubs were playing together in the park.
Không còn chú con nào ở trong hang động.There were no cubs left in the den.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của cubs (Noun)

SingularPlural

cub

cubs

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh