Bản dịch của từ Cucumber tree trong tiếng Việt

Cucumber tree

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cucumber tree(Noun)

kjˈuːkʌmbɐ trˈiː
ˈkjukəmbɝ ˈtri
01

Tên gọi chung của một số loại cây có thể liên quan đến quả dưa chuột hoặc trái của nó

A common name for some types of plants might be related to cucumbers or their fruits.

这个名称常用来指某些植物,可能与黄瓜或其果实有关。

Ví dụ
02

Bất kỳ loại cây nào trong số các loài thuộc họ Cucurbitaceae.

Any of the various plants belonging to the gourd family (Cucurbitaceae).

属于葫芦科的多种树木之一

Ví dụ
03

Một loại cây bản địa ở miền đông nam nước Mỹ, nổi tiếng với quả dưa leo của loại cây leo.

A plant native to the Southeastern United States that bears cucumber-like fruit, which are actually a type of grape.

这是一种东南美国地区的特色植物,结出的果实竟是葡萄属的瓜类,尤其是葡萄。

Ví dụ