cumulus
Noun
cumulus (Noun)
/kjˈumjələs/
/kjˈumjələs/
AI
Ví dụ
Mây tích tụ thường xuất hiện trong các sự kiện xã hội mùa hè ở công viên.Cumulus clouds often appear during summer social events in the park.
Hôm nay không có mây tích tụ tại buổi gặp gỡ cộng đồng.There are no cumulus clouds today at the community gathering.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cumulus là một thuật ngữ trong ngành khí tượng học, chỉ những đám mây lớn, bồng bềnh, thường có cấu trúc hình vòm và bề mặt phẳng ở đáy, hình thành tại độ cao trung bình và thường báo hiệu thời tiết đẹp. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, không có sự khác biệt về cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, người nói tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng hơn trong ngữ cảnh hàng ngày so với người nói tiếng Anh Anh.