Bản dịch của từ Current baseball trong tiếng Việt

Current baseball

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Current baseball(Noun)

kˈʌrənt bˈeɪsbɔːl
ˈkɝənt ˈbeɪsˌbɔɫ
01

Thời điểm hiện tại hoặc trạng thái mới nhất của các vấn đề

The current situation or the latest developments.

目前的状态或最新的形势

Ví dụ
02

Dòng chảy hoặc sự di chuyển của chất lỏng, đặc biệt là nước hoặc không khí.

Flow or movement of a liquid, especially water or air.

液体,尤其是水或空气的流动或运动。

Ví dụ
03

Một loại dòng điện hoặc dòng vật lý khác.

A type of electric current or other physical flows.

一种电流或其他物理线

Ví dụ

Current baseball(Noun Countable)

kˈʌrənt bˈeɪsbɔːl
ˈkɝənt ˈbeɪsˌbɔɫ
01

Một giải đấu hoặc trận đấu bóng chày nổi tiếng đang diễn ra hiện nay

A type of electric current or other physical flow

现在正在进行的一场受欢迎的棒球联赛或比赛

Ví dụ
02

Một cầu thủ hoặc sự kiện tiêu biểu trong bóng chày ngày nay

The current situation or the most recent updates

当代棒球运动员或赛事

Ví dụ
03

Một thuật ngữ để chỉ trận đấu bóng chày đang diễn ra.

The flow or movement of a liquid, especially water or air.

流动或者流体的运动,尤其是水或空气的流动。

Ví dụ