Bản dịch của từ Current baseball trong tiếng Việt
Current baseball

Current baseball(Noun)
Thời điểm hiện tại hoặc trạng thái mới nhất của các vấn đề
The current situation or the latest developments.
目前的状态或最新的形势
Dòng chảy hoặc sự di chuyển của chất lỏng, đặc biệt là nước hoặc không khí.
Flow or movement of a liquid, especially water or air.
液体,尤其是水或空气的流动或运动。
Một loại dòng điện hoặc dòng vật lý khác.
A type of electric current or other physical flows.
一种电流或其他物理线
Current baseball(Noun Countable)
Một giải đấu hoặc trận đấu bóng chày nổi tiếng đang diễn ra hiện nay
A type of electric current or other physical flow
现在正在进行的一场受欢迎的棒球联赛或比赛
Một cầu thủ hoặc sự kiện tiêu biểu trong bóng chày ngày nay
The current situation or the most recent updates
当代棒球运动员或赛事
Một thuật ngữ để chỉ trận đấu bóng chày đang diễn ra.
The flow or movement of a liquid, especially water or air.
流动或者流体的运动,尤其是水或空气的流动。
