Bản dịch của từ Current currency trong tiếng Việt

Current currency

Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Current currency(Noun Uncountable)

kˈʌrənt kˈʌrənsi
ˈkɝənt ˈkɝənsi
01

Tiền tệ là mọi dạng tiền tệ dùng phổ biến hoặc lưu hành như một phương tiện trao đổi, đặc biệt là tiền kim loại và giấy tờ có giá.

Money of all kinds is used collectively or circulated as a medium of exchange, especially coins and banknotes.

任何形式的货币,作为交易的媒介,通常指硬币和纸币,用于日常流通和交换款项。

Ví dụ
02

Hệ thống tiền tệ được sử dụng phổ biến ở một quốc gia cụ thể

The monetary system is widely used in a specific country.

在某个特定国家,货币体系被广泛使用。

Ví dụ