Bản dịch của từ Current food trends trong tiếng Việt

Current food trends

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Current food trends(Phrase)

kˈʌrənt fˈʊd trˈɛndz
ˈkɝənt ˈfud ˈtrɛndz
01

Các loại thực phẩm phổ biến đang thu hút sự chú ý hiện nay

Popular foods currently catching everyone's attention

当前备受关注的热门食品类型

Ví dụ
02

Các phong trào và phong cách ẩm thực ảnh hưởng đến sở thích ăn uống của mọi người ngày nay

Trending food movements and styles are shaping the way people eat nowadays.

当代影响人们饮食的烹饪潮流和风格

Ví dụ
03

Các thói quen ăn uống và sở thích đang thịnh hành tại một thời điểm nào đó

Eating habits and preferences that are popular at a particular time.

在某一特定时期内,饮食的习惯和偏好变得非常流行。

Ví dụ