Bản dịch của từ Current year trong tiếng Việt
Current year
Phrase

Current year(Phrase)
kˈʌrənt jˈɪə
ˈkɝənt ˈjɪr
01
Năm mà hiện tại đang được trải nghiệm hoặc bàn luận.
The year that is currently being experienced or discussed
Ví dụ
Ví dụ
Current year

Năm mà hiện tại đang được trải nghiệm hoặc bàn luận.
The year that is currently being experienced or discussed