Bản dịch của từ Cursory glance trong tiếng Việt
Cursory glance
Phrase

Cursory glance(Phrase)
kˈɜːsərˌi ɡlˈɑːns
ˈkɝsɝi ˈɡɫæns
01
Một cái nhìn thoáng qua hoặc nông cạn về điều gì đó.
A quick or superficial look at something
Ví dụ
Ví dụ
03
Một cái nhìn tổng quát hoặc ấn tượng về điều gì đó
A brief overview or impression of something
Ví dụ
