ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Curtailing oversight
Hành động giảm bớt hoặc hạn chế
An act of cutting back or restricting.
一种削减或限制的行为
Hành động giảm bớt quy mô hoặc số lượng của một thứ gì đó
An action to reduce something in scope or quantity.
减小某物的范围或数量的行为
Một sự hạn chế hoặc giới hạn
A limitation or restriction
一种限制或约束