Bản dịch của từ Curveball trong tiếng Việt

Curveball

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Curveball (Noun)

kɝˈvbˌɔl
kɝˈvbˌɔl
01

Trong bóng chày, một cú ném mà người ném (pitcher) làm cho quả bóng không đi thẳng mà cong đi nhờ lực xoáy.

A delivery in which the pitcher causes the ball to deviate from a straight path by imparting spin.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh