Bản dịch của từ Curved handle trong tiếng Việt
Curved handle
Noun [U/C]

Curved handle(Noun)
kˈɜːvd hˈændəl
ˈkɝvd ˈhændəɫ
01
Một tay cầm được thiết kế với hình dạng uốn cong tròn mềm mại
The handle is designed with a smooth, rounded curve.
一个具有光滑圆弯形状的把手
Ví dụ
Ví dụ
