Bản dịch của từ Curved handle trong tiếng Việt

Curved handle

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Curved handle(Noun)

kˈɜːvd hˈændəl
ˈkɝvd ˈhændəɫ
01

Một tay cầm được thiết kế với hình dạng uốn cong tròn mềm mại

The handle is designed with a smooth, rounded curve.

一个具有光滑圆弯形状的把手

Ví dụ
02

Một loại kiểu cầm nắm cong ra ngoài hoặc vào trong, giúp hỗ trợ theo cách công thái học.

A type of handle that curves outward or inward to enhance ease of use.

一种向外或向内弯曲的握把,提供符合人体工学的支撑

Ví dụ
03

Một yếu tố thiết kế trong các vật thể, thường là trong dụng cụ hoặc đồ nội thất, đặc trưng bởi dáng cong của nó.

A design element commonly found on tools or furniture, characterized by its curved shape.

这是设计元素之一,常见于工具或家具上,以其弯曲的造型为特色。

Ví dụ