Bản dịch của từ Cushing trong tiếng Việt

Cushing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cushing(Noun)

ˈkə.ʃɪŋ
ˈkə.ʃɪŋ
01

Một lớp lót hoặc lớp vải mỏng làm bằng lụa, len mịn hoặc bông, dùng để tạo độ mềm, phẳng hoặc làm lớp đệm trong quần áo và trang phục.

A layer of silk wool or cotton used in making soft material for clothes.

软垫材料

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh