Bản dịch của từ Custom track trong tiếng Việt
Custom track
Noun [U/C]

Custom track(Noun)
kˈʌstəm trˈæk
ˈkəstəm ˈtræk
01
Một bãi tập nơi diễn ra các sự kiện hoặc hoạt động được tùy chỉnh.
A track on which customized events or activities occur
Ví dụ
Ví dụ
