Bản dịch của từ Custom track trong tiếng Việt

Custom track

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Custom track(Noun)

kˈʌstəm trˈæk
ˈkəstəm ˈtræk
01

Một bãi tập nơi diễn ra các sự kiện hoặc hoạt động được tùy chỉnh.

A track on which customized events or activities occur

Ví dụ
02

Một lựa chọn âm nhạc hoặc âm thanh được cá nhân hóa

A personalized selection of music or audio

Ví dụ
03

Một lối đi hoặc lộ trình được thiết kế cho những mục đích cụ thể.

A pathway or course designed for specific uses

Ví dụ