Bản dịch của từ Customer-based brand equity trong tiếng Việt
Customer-based brand equity

Customer-based brand equity(Noun)
Giá trị của một thương hiệu được cảm nhận bởi khách hàng dựa trên trải nghiệm, sở thích và mối quan hệ của họ với thương hiệu.
The value of a brand perceived by customers based on their experiences, preferences, and relationships with the brand.
品牌的价值是客户根据他们的体验、偏好以及与品牌之间建立的关系所感受到的价值。
Một khái niệm marketing phản ánh nhận thức của khách hàng về chất lượng, sự trung thành và danh tiếng của thương hiệu.
A marketing concept that reflects the customer’s perception of the brand’s quality, loyalty, and reputation.
这个营销概念反映了顾客对品牌质量、忠诚度以及声誉的认知。
Các lợi ích và thuộc tính liên quan đến một thương hiệu như được nhận ra bởi người tiêu dùng.
The benefits and attributes associated with a brand as recognized by consumers.
这指的是消费者所认知到的品牌的各种优势和特性。
