Bản dịch của từ Customer confirmation trong tiếng Việt
Customer confirmation
Noun [U/C]

Customer confirmation(Noun)
kˈʌstəmɐ kˌɒnfəmˈeɪʃən
ˈkəstəmɝ ˌkɑnfɝˈmeɪʃən
01
Một thông báo hoặc tài liệu xác nhận rằng đơn hàng của khách hàng đã được nhận.
A message or document confirming that a customer order has been received
Ví dụ
Ví dụ
03
Một sự công nhận từ khách hàng liên quan đến một đơn hàng hoặc dịch vụ.
An expression of acknowledgment from a customer regarding an order or service
Ví dụ
