Bản dịch của từ Customer confirmation trong tiếng Việt

Customer confirmation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Customer confirmation(Noun)

kˈʌstəmɐ kˌɒnfəmˈeɪʃən
ˈkəstəmɝ ˌkɑnfɝˈmeɪʃən
01

Hành động xác minh đơn hàng hoặc yêu cầu của khách hàng

The action of confirming an order or a customer's request.

这是确认订单或客户请求的操作。

Ví dụ
02

Thông báo hoặc tài liệu xác nhận rằng đơn hàng của khách đã được nhận.

A notice or document confirming that the customer's order has been received.

一份确认已收到客户订单的通知或文件

Ví dụ
03

Lời cảm ơn từ khách hàng về đơn hàng hay dịch vụ đã được cung cấp

A recognition from a customer regarding an order or service.

客户对订单或服务的认可。

Ví dụ