Bản dịch của từ Customs boat trong tiếng Việt
Customs boat
Phrase

Customs boat(Phrase)
kˈʌstəmz bˈəʊt
ˈkəstəmz ˈboʊt
01
Một chiếc thuyền được chỉ định để vận chuyển hoặc kiểm tra hàng hóa hải quan.
A boat designated for the transport or inspection of customs goods
Ví dụ
Ví dụ
