Bản dịch của từ Customs boat trong tiếng Việt

Customs boat

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Customs boat(Phrase)

kˈʌstəmz bˈəʊt
ˈkəstəmz ˈboʊt
01

Một chiếc thuyền được chỉ định để vận chuyển hoặc kiểm tra hàng hóa hải quan.

A boat designated for the transport or inspection of customs goods

Ví dụ
02

Một phương tiện được sử dụng bởi cơ quan hải quan để kiểm tra hàng hóa và thực thi quy định tại cảng.

A vessel used by customs authorities to inspect goods and enforce regulations at ports

Ví dụ
03

Một chiếc tàu nhỏ do các nhân viên hải quan điều hành.

A small craft operated by customs officials

Ví dụ