Bản dịch của từ Cut buying trong tiếng Việt

Cut buying

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cut buying(Phrase)

kˈʌt bˈaɪɪŋ
ˈkət ˈbaɪɪŋ
01

Mua ít hơn trước đây

To buy less than before

Ví dụ
02

Cắt giảm chi tiêu trong việc mua sắm

To make a financial cut in purchasing

Ví dụ
03

Giảm bớt hoặc loại bỏ việc mua sắm một cái gì đó

To reduce or eliminate the purchase of something

Ví dụ