Bản dịch của từ Cut short trong tiếng Việt

Cut short

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cut short(Verb)

kət ʃɑɹt
kət ʃɑɹt
01

Làm cho cái gì đó ngắn hơn so với dự định ban đầu (ví dụ: rút ngắn thời gian, cắt bớt nội dung).

To make something shorter than it was originally intended.

使缩短

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Cut short(Phrase)

kət ʃɑɹt
kət ʃɑɹt
01

Kết thúc hoặc ngưng một việc gì đó sớm hơn so với dự định/không để nó diễn ra hết (bị gián đoạn hoặc chấm dứt trước thời hạn).

To end something before it was meant to finish.

提前结束

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh