Bản dịch của từ Cutting-edge systems trong tiếng Việt

Cutting-edge systems

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cutting-edge systems(Phrase)

kˈʌtɪŋˌɛdʒ sˈɪstəmz
ˈkətɪŋˈɛdʒ ˈsɪstəmz
01

Nói về công nghệ hoặc thiết kế mới nhất

Refers to the latest technology or design.

提及最新的技术或设计

Ví dụ
02

Mang tính hiện đại và tiên tiến trong phong cách hoặc thiết kế

Very modern and forward-thinking in style or design.

风格或设计非常现代、先进

Ví dụ
03

Dẫn đầu trong sự phát triển công nghệ với những đổi mới và tiên tiến

Leading the way in technological development are innovation and progress.

在科技发展前沿,创新与先进不断引领潮流

Ví dụ