Anh - Việt

Bản dịch của từ Cyber trong tiếng Việt

cyber

Adjective

cyber (Adjective)

/sˈɑɪbɚ/
/sˈɑɪbɚ/
AI

Nghĩa 01

Liên quan đến văn hóa, hoạt động hoặc môi trường của máy tính, công nghệ thông tin và thế giới ảo (ví dụ: an ninh mạng, không gian mạng).

Relating to or characteristic of the culture of computers, information technology, and virtual reality.

Ví dụ
Bắt nạt trên mạng là một vấn đề nghiêm trọng trên các nền tảng truyền thông xã hội.Cyberbullying is a serious issue in social media platforms.
Quyền riêng tư trực tuyến là mối quan tâm lớn trong thế giới mạng.Online privacy is a major concern in the cyber world.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh