Bản dịch của từ Cybernating trong tiếng Việt

Cybernating

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cybernating(Verb)

sˈaɪbɹənˌeɪtɨŋ
sˈaɪbɹənˌeɪtɨŋ
01

Điều khiển, vận hành hoặc lập trình một máy móc bằng máy tính hoặc thiết bị giống máy tính.

To control operate or program a machine using a computer or computerlike device.

用计算机或类计算机设备控制和操作机器。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ