Bản dịch của từ Cybersecurity trong tiếng Việt
Cybersecurity

Cybersecurity (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cybersecurity là lĩnh vực nghiên cứu và thực hành liên quan đến việc bảo vệ hệ thống máy tính, mạng, và dữ liệu khỏi các mối đe dọa và tấn công trực tuyến. Sự gia tăng tầm quan trọng của cybersecurity trong bối cảnh số hóa đã dẫn đến việc phát triển nhiều biện pháp kỹ thuật và chính sách nhằm đảm bảo an toàn thông tin. Từ này được sử dụng đồng nghĩa trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với phát âm và ý nghĩa tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể trong ngữ cảnh sử dụng.
Cybersecurity là lĩnh vực nghiên cứu và thực hành liên quan đến việc bảo vệ hệ thống máy tính, mạng, và dữ liệu khỏi các mối đe dọa và tấn công trực tuyến. Sự gia tăng tầm quan trọng của cybersecurity trong bối cảnh số hóa đã dẫn đến việc phát triển nhiều biện pháp kỹ thuật và chính sách nhằm đảm bảo an toàn thông tin. Từ này được sử dụng đồng nghĩa trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với phát âm và ý nghĩa tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể trong ngữ cảnh sử dụng.
