Bản dịch của từ Cyclicity trong tiếng Việt

Cyclicity

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cyclicity (Noun)

sɨklˈɪsəti
sɨklˈɪsəti
01

Tình trạng lặp lại theo chu kỳ, xảy ra đều đặn theo khoảng thời gian nhất định.

Uncountable The state of recurring at regular intervals of being cyclic.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một trường hợp hoặc biểu hiện cụ thể của hành vi lặp đi lặp lại theo chu kỳ; tức là một lần xuất hiện của mô hình tuần hoàn.

Countable An instance of cyclic behaviour.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ