Bản dịch của từ Cycloid trong tiếng Việt

Cycloid

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cycloid(Noun)

sˈaɪklɔɪd
sˈaɪklɔɪd
01

Một đường cong giống như chuỗi vòm (những cung tròn) được vẽ bởi một điểm trên vành tròn khi vành đó lăn trên một đường thẳng.

A curve resembling a series of arches traced by a point on a circle being rolled along a straight line.

滚动的圆形所描绘的弧线

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ