cypher
cypher (Noun)
Nghĩa 01
Ở đây “cypher” nghĩa là “khóa” dùng để mã hóa hoặc giải mã thông tin — tức là ký hiệu, phương pháp hoặc chuỗi ký tự dùng để bảo mật và dịch dữ liệu đã được mã hóa.
a key.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của cypher (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
cypher | cyphers |
cypher (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của cypher (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | cypher |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | cyphered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | cyphered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | cyphers |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | cyphering |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "cypher" có nghĩa là một mã hay hệ thống ký hiệu được sử dụng để che giấu thông tin. Trong tiếng Anh, "cypher" thường được sử dụng để chỉ các phương pháp mã hóa đơn giản, bao gồm cả các thao tác biến đổi chữ cái hoặc số. Trong khi đó, ở tiếng Anh Mỹ, từ này thường được viết là "cipher" với cách phát âm tương tự, nhưng "cypher" có thể mang nghĩa rộng hơn trong một số ngữ cảnh, ví dụ như trong văn hóa hip-hop, chỉ người có kỹ năng nghệ thuật trong việc tạo ra vần điệu hoặc nhịp điệu.