Bản dịch của từ Cypher trong tiếng Việt
Cypher

Cypher (Noun)
Ở đây “cypher” nghĩa là “khóa” dùng để mã hóa hoặc giải mã thông tin — tức là ký hiệu, phương pháp hoặc chuỗi ký tự dùng để bảo mật và dịch dữ liệu đã được mã hóa.
A key.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "cypher" có nghĩa là một mã hay hệ thống ký hiệu được sử dụng để che giấu thông tin. Trong tiếng Anh, "cypher" thường được sử dụng để chỉ các phương pháp mã hóa đơn giản, bao gồm cả các thao tác biến đổi chữ cái hoặc số. Trong khi đó, ở tiếng Anh Mỹ, từ này thường được viết là "cipher" với cách phát âm tương tự, nhưng "cypher" có thể mang nghĩa rộng hơn trong một số ngữ cảnh, ví dụ như trong văn hóa hip-hop, chỉ người có kỹ năng nghệ thuật trong việc tạo ra vần điệu hoặc nhịp điệu.
Họ từ
Từ "cypher" có nghĩa là một mã hay hệ thống ký hiệu được sử dụng để che giấu thông tin. Trong tiếng Anh, "cypher" thường được sử dụng để chỉ các phương pháp mã hóa đơn giản, bao gồm cả các thao tác biến đổi chữ cái hoặc số. Trong khi đó, ở tiếng Anh Mỹ, từ này thường được viết là "cipher" với cách phát âm tương tự, nhưng "cypher" có thể mang nghĩa rộng hơn trong một số ngữ cảnh, ví dụ như trong văn hóa hip-hop, chỉ người có kỹ năng nghệ thuật trong việc tạo ra vần điệu hoặc nhịp điệu.
