Bản dịch của từ Cypher trong tiếng Việt

Cypher

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cypher (Noun)

sˈɑɪfɚ
sˈɑɪfəɹ
01

Ở đây “cypher” nghĩa là “khóa” dùng để mã hóa hoặc giải mã thông tin — tức là ký hiệu, phương pháp hoặc chuỗi ký tự dùng để bảo mật và dịch dữ liệu đã được mã hóa.

A key.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một phương thức viết bí mật hoặc được che giấu để giấu nội dung; một hệ thống mã hóa dùng để biến đổi văn bản thành dạng khó đọc, chỉ người có chìa khóa hoặc biết cách giải mã mới hiểu được.

A secret or disguised way of writing; a code.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Cypher (Verb)

sˈɑɪfɚ
sˈɑɪfəɹ
01

Biến một thông điệp thành mã bí mật để người khác không hiểu được nội dung gốc.

Convert (a message) into a secret code.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ