Bản dịch của từ Cypher trong tiếng Việt
Cypher

Cypher(Noun)
Một chìa khóa.
A key.
Dạng danh từ của Cypher (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Cypher | Cyphers |
Cypher(Verb)
Dạng động từ của Cypher (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Cypher |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Cyphered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Cyphered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Cyphers |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Cyphering |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "cypher" có nghĩa là một mã hay hệ thống ký hiệu được sử dụng để che giấu thông tin. Trong tiếng Anh, "cypher" thường được sử dụng để chỉ các phương pháp mã hóa đơn giản, bao gồm cả các thao tác biến đổi chữ cái hoặc số. Trong khi đó, ở tiếng Anh Mỹ, từ này thường được viết là "cipher" với cách phát âm tương tự, nhưng "cypher" có thể mang nghĩa rộng hơn trong một số ngữ cảnh, ví dụ như trong văn hóa hip-hop, chỉ người có kỹ năng nghệ thuật trong việc tạo ra vần điệu hoặc nhịp điệu.
Từ "cypher" có nguồn gốc từ tiếng Latin "cifra", nghĩa là "số không" hay "hình thức". Cùng với sự phát triển của ngôn ngữ Ả Rập, thuật ngữ này đã được chuyển đến châu Âu qua tiếng Pháp, trở thành "cifre". Ban đầu được dùng để chỉ viết số và mã hóa, "cypher" dần dần mở rộng để chỉ các hệ thống mã hóa thông tin và bí mật ngày nay. Sự kết nối giữa nguồn gốc và ý nghĩa hiện tại thể hiện sự tiến hóa trong ngữ cảnh sử dụng liên quan đến bảo mật thông tin.
Từ "cypher" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, nó có thể được tìm thấy trong ngữ cảnh liên quan đến an ninh mạng hoặc mã hóa thông tin. Trong phần Nói và Viết, "cypher" thường xuất hiện khi thảo luận về các chủ đề công nghệ, mật mã hoặc phân tích văn bản. Ngoài ra, từ này cũng thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học để chỉ mã hóa thông điệp.
Họ từ
Từ "cypher" có nghĩa là một mã hay hệ thống ký hiệu được sử dụng để che giấu thông tin. Trong tiếng Anh, "cypher" thường được sử dụng để chỉ các phương pháp mã hóa đơn giản, bao gồm cả các thao tác biến đổi chữ cái hoặc số. Trong khi đó, ở tiếng Anh Mỹ, từ này thường được viết là "cipher" với cách phát âm tương tự, nhưng "cypher" có thể mang nghĩa rộng hơn trong một số ngữ cảnh, ví dụ như trong văn hóa hip-hop, chỉ người có kỹ năng nghệ thuật trong việc tạo ra vần điệu hoặc nhịp điệu.
Từ "cypher" có nguồn gốc từ tiếng Latin "cifra", nghĩa là "số không" hay "hình thức". Cùng với sự phát triển của ngôn ngữ Ả Rập, thuật ngữ này đã được chuyển đến châu Âu qua tiếng Pháp, trở thành "cifre". Ban đầu được dùng để chỉ viết số và mã hóa, "cypher" dần dần mở rộng để chỉ các hệ thống mã hóa thông tin và bí mật ngày nay. Sự kết nối giữa nguồn gốc và ý nghĩa hiện tại thể hiện sự tiến hóa trong ngữ cảnh sử dụng liên quan đến bảo mật thông tin.
Từ "cypher" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, nó có thể được tìm thấy trong ngữ cảnh liên quan đến an ninh mạng hoặc mã hóa thông tin. Trong phần Nói và Viết, "cypher" thường xuất hiện khi thảo luận về các chủ đề công nghệ, mật mã hoặc phân tích văn bản. Ngoài ra, từ này cũng thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học để chỉ mã hóa thông điệp.
