cytoarchitecture
cytoarchitecture (Noun)
Nghĩa 01
Cách sắp xếp và tổ chức của các tế bào trong một mô, đặc biệt là trong các vùng vỏ não của não bộ, nơi các lớp và mật độ tế bào khác nhau tương ứng với các chức năng riêng biệt.
The arrangement of cells in a tissue especially in specific areas of the cerebral cortex characterized by the arrangement of their cells and each associated with particular functions.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cytoarchitecture là thuật ngữ mô tả cấu trúc vi mô của tế bào trong mô. Nó tập trung vào cách tế bào được sắp xếp trong không gian, cũng như sự phân bố và tổ chức của chúng trong các mô khác nhau. Một số nghiên cứu sử dụng cytoarchitecture để phân tích sự phát triển và chức năng não, từ đó hiểu rõ hơn về các bệnh lý thần kinh. Thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết lẫn phát âm.