Anh - Việt
cytoplastic
Adjective
cytoplastic (Adjective)
/sˌaɪtəplˈæstɨk/
/sˌaɪtəplˈæstɨk/
AI
Ví dụ
Những thay đổi tế bào xảy ra trong các tương tác xã hội ở tế bào người.Cytoplastic changes occur during social interactions in human cells.
Các tác động tế bào không phải lúc nào cũng ảnh hưởng đến hành vi xã hội ở động vật.Cytoplastic effects do not always influence social behavior in animals.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "cytoplastic" (tạm dịch: nguyên sinh chất) xuất phát từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa là "chất" (plasma) của tế bào (cyto). Từ này đề cập đến mọi thứ nằm trong màng tế bào, ngoại trừ nhân tế bào. "Cytoplasmic" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh sinh học, mô tả các quá trình xảy ra trong nguyên sinh chất. Về mặt ngữ âm, không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách phát âm từ này.