cytoplasmically
Adverb
cytoplasmically (Adverb)
/sˌaɪtəplˈæsməkli/
/sˌaɪtəplˈæsməkli/
AI
Ví dụ
Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu tế bào một cách tế bào để hiểu các tương tác xã hội của chúng.The researchers studied cells cytoplasmically to understand their social interactions.
Tế bào không hoạt động một cách tế bào nếu không có cấu trúc xã hội phù hợp.Cells do not function cytoplasmically without proper social structures.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "cytoplasmically" là một trạng từ thuộc về lĩnh vực sinh học tế bào, diễn tả các quá trình hoặc hoạt động xảy ra trong hoặc liên quan đến tế bào chất (cytoplasm). Tế bào chất là phần của tế bào nằm giữa màng tế bào và nhân, chứa các bào quan và chất lỏng cần thiết cho các chức năng sống. Trong tiếng Anh, từ này không có sự phân biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ, và được sử dụng đồng nhất trong cộng đồng khoa học.