Bản dịch của từ Dacha trong tiếng Việt

Dacha

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dacha(Noun)

dˈɑtʃə
dˈɑtʃə
01

Một ngôi nhà nhỏ ở vùng quê (thường ở Nga), dùng làm nhà thứ hai hoặc nhà nghỉ cuối tuần/đi nghỉ; giống như nhà vườn hoặc cottage để gia đình nghỉ ngơi, trồng cây, làm vườn vào kỳ nghỉ.

A country house or cottage in Russia typically used as a second or holiday home.

乡村别墅

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh