Bản dịch của từ Dacite trong tiếng Việt
Dacite

Dacite (Noun)
Một loại đá núi lửa giống đá andezit nhưng có chứa tinh thể thạch anh tự do (quartz).
A volcanic rock resembling andesite but containing free quartz.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Dacite là một loại đá núi lửa có thành phần hóa học trung gian giữa rhyolite và andesite, chủ yếu chứa silica (SiO2) từ 63% đến 68%. Đặc điểm của dacite là tính chất quang học trong suốt đến mờ, với màu sắc chủ yếu là xám sáng đến xám đen. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng thống nhất cả trong Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về mặt ngữ nghĩa hoặc cách sử dụng. Dacite thường xuất hiện trong các vùng có hoạt động núi lửa, đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu địa chất và tài nguyên khoáng sản.
Họ từ
Dacite là một loại đá núi lửa có thành phần hóa học trung gian giữa rhyolite và andesite, chủ yếu chứa silica (SiO2) từ 63% đến 68%. Đặc điểm của dacite là tính chất quang học trong suốt đến mờ, với màu sắc chủ yếu là xám sáng đến xám đen. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng thống nhất cả trong Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về mặt ngữ nghĩa hoặc cách sử dụng. Dacite thường xuất hiện trong các vùng có hoạt động núi lửa, đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu địa chất và tài nguyên khoáng sản.
