Bản dịch của từ Andesite trong tiếng Việt
Andesite

Andesite (Noun)
Một loại đá núi lửa màu nâu sẫm hoặc xám, có cấu trúc hạt mịn, thuộc nhóm đá trung tính (không quá axit, không quá kiềm). Andesit thường xuất hiện trong lòng núi lửa và là thành phần phổ biến của dung nham ở một số vùng.
A dark finegrained brown or greyish intermediate volcanic rock which is a common constituent of lavas in some areas.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Andesite là một loại đá magma trung gian thường được tìm thấy trong các vùng núi lửa. Thành phần chính của andesite gồm silica, với tỷ lệ khoảng 57-63%. Loại đá này thường có màu xám, nâu hoặc xanh lục, và cấu trúc tinh thể mịn. Trong tiếng Anh, andesite được sử dụng giống nhau ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút do ảnh hưởng của từng ngôn ngữ địa phương.
Andesite là một loại đá magma trung gian thường được tìm thấy trong các vùng núi lửa. Thành phần chính của andesite gồm silica, với tỷ lệ khoảng 57-63%. Loại đá này thường có màu xám, nâu hoặc xanh lục, và cấu trúc tinh thể mịn. Trong tiếng Anh, andesite được sử dụng giống nhau ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút do ảnh hưởng của từng ngôn ngữ địa phương.
