Bản dịch của từ Andesite trong tiếng Việt
Andesite

Andesite (Noun)
Đá núi lửa trung gian có màu sẫm, hạt mịn, màu nâu hoặc hơi xám, là thành phần phổ biến của dung nham ở một số khu vực.
A dark finegrained brown or greyish intermediate volcanic rock which is a common constituent of lavas in some areas.
Andesite is commonly found in volcanic regions like the Andes Mountains.
Andesite thường được tìm thấy ở các vùng núi lửa như dãy núi Andes.
Some IELTS candidates struggle to differentiate between andesite and other rocks.
Một số thí sinh IELTS gặp khó khăn trong việc phân biệt giữa andesite và các loại đá khác.
Is andesite a common topic in the IELTS writing tasks?
Andesite có phải là một chủ đề phổ biến trong các bài viết IELTS không?
Andesite is often used in construction due to its durability.
Andesite thường được sử dụng trong xây dựng vì độ bền của nó.
Some architects avoid using andesite in modern designs for aesthetic reasons.
Một số kiến trúc sư tránh sử dụng andesite trong thiết kế hiện đại vì lý do thẩm mỹ.
Andesite là một loại đá magma trung gian thường được tìm thấy trong các vùng núi lửa. Thành phần chính của andesite gồm silica, với tỷ lệ khoảng 57-63%. Loại đá này thường có màu xám, nâu hoặc xanh lục, và cấu trúc tinh thể mịn. Trong tiếng Anh, andesite được sử dụng giống nhau ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút do ảnh hưởng của từng ngôn ngữ địa phương.
Từ "andesite" có nguồn gốc từ chữ Latin "Andes" chỉ dãy núi Andes ở Nam Mỹ, nơi loại đá này được phát hiện lần đầu. Từ "andesite" được hình thành vào thế kỷ 19, với hậu tố "-ite" thể hiện loại khoáng vật hoặc đá. Andesite là một loại đá núi lửa trung bình, chứa silica, và sự hình thành của nó liên quan đến hoạt động địa chất trong khu vực núi lửa. Ý nghĩa hiện tại của nó vẫn giữ nguyên liên quan đến đặc điểm hóa học và nguồn gốc địa lý.
Từ "andesite" được sử dụng với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết). Trong ngữ cảnh khoa học địa chất, "andesite" thường xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu, bài báo và giáo trình về núi lửa và cấu trúc đất. Từ này thường được sử dụng để mô tả loại đá phun trào phổ biến ở các vùng núi lửa, có thành phần khoáng vật đặc trưng.