Bản dịch của từ Dading trong tiếng Việt

Dading

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dading(Noun)

dˈeɪdɨŋ
dˈeɪdɨŋ
01

Từ chỉ một loại đồ dùng hay phụ kiện dùng để dẫn dắt, giữ hoặc hỗ trợ trẻ nhỏ khi tập đi — ví dụ dây, ống tay hoặc dây buộc gắn vào trẻ để người lớn giữ và hướng dẫn trẻ đi.

Attributive Designating a lead or other apparatus used to guide a young child when walking, as "†dading-sleeve", "dading-string".

引导儿童走的工具

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh