daguerreotype
daguerreotype (Noun)
Nghĩa 01
Một bức ảnh chụp bằng kỹ thuật nhiếp ảnh cổ, trong đó dùng bản kim loại phủ bạc được nhạy hóa bằng iốt và xử lý bằng hơi thủy ngân để tạo ảnh (kỹ thuật daguerreotype từ thế kỷ 19).
A photograph taken by an early photographic process employing an iodinesensitized silvered plate and mercury vapour.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Daguerreotype là một phương pháp chụp ảnh đầu tiên được phát minh vào những năm 1830 bởi Louis Daguerre. Kỹ thuật này sử dụng một tấm kim loại được tráng bằng bạc iodide, sau đó tiếp xúc với ánh sáng để tạo ra hình ảnh. Daguerreotype thường được biết đến với sắc nét và độ chi tiết cao, nhưng mỗi bức ảnh chỉ tồn tại dưới dạng duy nhất. Từ này không có phiên bản khác nhau giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, nó chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực nhiếp ảnh và lịch sử nghệ thuật, thể hiện sự phát triển ban đầu của công nghệ chụp ảnh.