Bản dịch của từ Dah trong tiếng Việt

Dah

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dah (Noun)

dˈʌ
01

Sự thể hiện bằng giọng nói của dấu gạch ngang trong mã morse của đài phát thanh và điện báo.

The spoken representation of a dash in radio and telegraph morse code.

Ví dụ

The Morse code message was sent with a dah dah dah.

Tin nhắn mã Morse được gửi kèm theo dah dah dah.

The radio operator recognized the dah as a dash signal.

Người điều hành đài đã nhận ra dah là tín hiệu gạch ngang.

The telegraph transmission included the dah sound for clarity.

Việc truyền điện báo bao gồm âm thanh dah để cho rõ ràng.

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/dah/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Dah

Không có idiom phù hợp
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.