Bản dịch của từ Dahlia trong tiếng Việt

Dahlia

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dahlia(Noun)

dˈæljə
dˈæljə
01

Một loại cây củ có nguồn gốc từ Mexico thuộc họ cúc, được trồng để lấy hoa có màu sắc tươi sáng, hoa có thể đơn hoặc kép.

A tuberousrooted Mexican plant of the daisy family which is cultivated for its brightly coloured single or double flowers.

一种来自墨西哥的块根植物,属于菊科,栽培用于观赏鲜艳的花朵。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ