Bản dịch của từ Daily report trong tiếng Việt

Daily report

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Daily report(Noun)

dˈeɪli ɹipˈɔɹt
dˈeɪli ɹipˈɔɹt
01

Một tài liệu ngắn tóm tắt các nhiệm vụ đã hoàn thành và những thử thách gặp phải hàng ngày.

A concise document detailing completed tasks and daily challenges encountered.

一份简要的文件,描述了每日完成的任务和遇到的挑战。

Ví dụ
02

Báo cáo hàng ngày, thường tổng hợp các hoạt động hoặc tiến trình của ngày đó.

Daily reports are issued every day, usually summarizing the activities or progress made on that day.

每日发布的例行报告,通常简要总结当天的活动或进展情况。

Ví dụ
03

Đây là một hồ sơ cung cấp cái nhìn về hiệu suất và hoạt động hàng ngày.

A record provides an insightful look into daily performance and operations.

这是一个提供每日绩效和运营洞察的记录。

Ví dụ