Bản dịch của từ Summarizing trong tiếng Việt
Summarizing

Summarizing (Verb)
Summarizing (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tóm tắt (summarizing) là quá trình rút gọn nội dung một văn bản hoặc một bài nói thành những điểm chính, thường với mục đích làm cho thông tin trở nên dễ hiểu và cô đọng hơn. Trong tiếng Anh, "summarizing" được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, có thể có sự khác biệt về phong cách diễn đạt. Việc tóm tắt hiệu quả yêu cầu khả năng phân tích và tổng hợp thông tin chính xác.
Họ từ
Tóm tắt (summarizing) là quá trình rút gọn nội dung một văn bản hoặc một bài nói thành những điểm chính, thường với mục đích làm cho thông tin trở nên dễ hiểu và cô đọng hơn. Trong tiếng Anh, "summarizing" được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, có thể có sự khác biệt về phong cách diễn đạt. Việc tóm tắt hiệu quả yêu cầu khả năng phân tích và tổng hợp thông tin chính xác.
