Bản dịch của từ Summarizing trong tiếng Việt

Summarizing

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Summarizing(Verb)

sˈʌmɚˌɑɪzɪŋ
sˈʌmɚˌɑɪzɪŋ
01

Tóm lại, nói ngắn gọn những ý chính mà không đi vào chi tiết.

To make a short statement that gives the main information without details.

简要说明主要信息

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Summarizing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Summarize

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Summarized

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Summarized

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Summarizes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Summarizing

Summarizing(Adjective)

sˈʌmɚˌɑɪzɪŋ
sˈʌmɚˌɑɪzɪŋ
01

Tóm tắt, trình bày ngắn gọn các ý chính của một nội dung hay thông tin

Giving a short statement of the main points of something.

总结

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Đưa ra một đoạn tóm tắt ngắn gọn về một cuốn sách hoặc một bài viết, nêu bật những điểm chính hoặc kết luận của nó.

Make a brief statement about something like a book or an article, highlighting its main points or conclusions.

发表一份简要声明,概述某本书或一篇文章的主要观点或结论。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ