Bản dịch của từ Daily routine trong tiếng Việt

Daily routine

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Daily routine(Noun)

dˈeɪli rˈuːtiːn
ˈdeɪɫi ˈruˌtaɪn
01

Một chuỗi các hành động luôn được thực hiện đều đặn hoặc theo lịch trình đã định sẵn

A sequence of actions performed regularly or according to a schedule.

一系列按照固定时间表或例行程序持续执行的动作

Ví dụ
02

Cách làm thông thường trong một khu vực hoặc tình huống cụ thể

A familiar way of getting to know someone in a specific field or situation.

这是在某个特定领域或情境中一种常用的交往方式。

Ví dụ
03

Một bộ hoạt động hoặc nhiệm vụ được thực hiện đều đặn hàng ngày.

A set of activities or tasks carried out regularly every day.

每天都要定期完成的一系列活动或任务

Ví dụ