Bản dịch của từ Dally trong tiếng Việt

Dally

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dally(Verb)

dˈæli
dˈæli
01

Có quan hệ tình cảm hoặc tình dục một cách thoả thích, lãng đãng, thường mang tính tạm bợ hoặc không nghiêm túc (ví dụ: qua lại, ve vãn, “tình 1 đêm”).

Have a casual romantic or sexual liaison with.

随便的恋爱或性关系

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hành động hoặc di chuyển một cách chậm rãi, lãng phí thời gian hoặc trì hoãn thay vì làm nhanh chóng.

Act or move slowly.

慢吞吞地行动或移动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ