Bản dịch của từ Liaison trong tiếng Việt
Liaison

Liaison(Noun)
Sự liên lạc, phối hợp hoặc kết nối giữa những người hoặc tổ chức để tạo điều kiện làm việc chặt chẽ và hiệu quả hơn.
Communication or cooperation which facilitates a close working relationship between people or organizations.
沟通与合作,促进人际或组织关系密切。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hiện tượng trong tiếng Pháp (và một số ngôn ngữ khác) khi phụ âm ở cuối một từ vốn thường không được đọc lại được phát âm vì từ tiếp theo bắt đầu bằng nguyên âm; nói cách khác là nối âm giữa hai từ.
In French and other languages the sounding of a consonant that is normally silent at the end of a word because the next word begins with a vowel.
法语中的连音现象
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Liaison (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Liaison | Liaisons |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "liaison" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, thường được sử dụng để chỉ sự liên kết hoặc liên lạc giữa hai bên trong công việc hoặc giao tiếp. Trong tiếng Anh Mỹ, "liaison" được phát âm là /liˈeɪ.zɑːn/, trong khi tiếng Anh Anh phát âm là /liˈeɪ.ɒn/. Mặc dù cách viết và nghĩa là tương tự, sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách phát âm. "Liaison" còn có nghĩa cụ thể trong lĩnh vực quân sự hoặc văn bản, ám chỉ đến vai trò của người trung gian trong các hoạt động.
Từ "liaison" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "liaison", xuất phát từ gốc Latin "ligatio", mang nghĩa là "sự kết nối" hoặc "sự buộc lại". Chữ "ligatio" đến từ động từ "ligare", có nghĩa là "buộc" hay "liên kết". Trong ngữ cảnh hiện tại, "liaison" thường được dùng để chỉ sự kết nối giữa các bên, cá nhân hoặc tổ chức, nhằm facilitation tương tác, giao tiếp và hợp tác hiệu quả, phản ánh tính chất gắn kết vốn có của từ gốc.
Từ "liaison" xuất hiện với tần suất trung bình trong kỳ thi IELTS, chủ yếu trong phần Nghe và Đọc, thường liên quan đến các tình huống giao tiếp hoặc hợp tác giữa các bên liên quan. Trong phần Viết và Nói, "liaison" thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ làm việc, kết nối giữa các cá nhân hoặc tổ chức. Ngoài ra, từ này cũng phổ biến trong ngữ cảnh doanh nghiệp và quản lý, nơi sự phối hợp và liên lạc là thiết yếu.
Họ từ
Từ "liaison" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, thường được sử dụng để chỉ sự liên kết hoặc liên lạc giữa hai bên trong công việc hoặc giao tiếp. Trong tiếng Anh Mỹ, "liaison" được phát âm là /liˈeɪ.zɑːn/, trong khi tiếng Anh Anh phát âm là /liˈeɪ.ɒn/. Mặc dù cách viết và nghĩa là tương tự, sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách phát âm. "Liaison" còn có nghĩa cụ thể trong lĩnh vực quân sự hoặc văn bản, ám chỉ đến vai trò của người trung gian trong các hoạt động.
Từ "liaison" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "liaison", xuất phát từ gốc Latin "ligatio", mang nghĩa là "sự kết nối" hoặc "sự buộc lại". Chữ "ligatio" đến từ động từ "ligare", có nghĩa là "buộc" hay "liên kết". Trong ngữ cảnh hiện tại, "liaison" thường được dùng để chỉ sự kết nối giữa các bên, cá nhân hoặc tổ chức, nhằm facilitation tương tác, giao tiếp và hợp tác hiệu quả, phản ánh tính chất gắn kết vốn có của từ gốc.
Từ "liaison" xuất hiện với tần suất trung bình trong kỳ thi IELTS, chủ yếu trong phần Nghe và Đọc, thường liên quan đến các tình huống giao tiếp hoặc hợp tác giữa các bên liên quan. Trong phần Viết và Nói, "liaison" thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ làm việc, kết nối giữa các cá nhân hoặc tổ chức. Ngoài ra, từ này cũng phổ biến trong ngữ cảnh doanh nghiệp và quản lý, nơi sự phối hợp và liên lạc là thiết yếu.
