Bản dịch của từ Dampen charm trong tiếng Việt

Dampen charm

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dampen charm(Verb)

dˈæmpən tʃˈɑːm
ˈdæmpən ˈtʃɑrm
01

Làm ẩm hoặc làm ướt cái gì đó

Moisten or dampen something

将某物弄湿或润湿

Ví dụ
02

Kìm hãm hoặc làm giảm sự nhiệt huyết, hào hứng

To suppress or reduce enthusiasm or excitement.

用以抑制或减弱激动或冲动

Ví dụ
03

Làm dịu đi hoặc giảm bớt sức mạnh hoặc cường độ của một cảm xúc hoặc đặc điểm nào đó.

To make something less intense or severe, especially an emotion or a quality.

为了让某件事变得不那么强烈或激烈,尤其是某种情感或品质上的缓和。

Ví dụ

Dampen charm(Noun)

dˈæmpən tʃˈɑːm
ˈdæmpən ˈtʃɑrm
01

Khả năng gây thích thú hoặc mê hoặc người khác bằng sức quyến rũ

To mellow something down, especially emotions or qualities, making them less intense or overpowering.

让某事变得不那么激烈或强烈,尤其是情感或品质方面的强度。

Ví dụ
02

Một nét quyến rũ thu hút mọi người hoặc khiến điều gì đó trở nên mê hoặc

Get something wet

一种吸引人或令人陶醉的魅力

Ví dụ
03

Một đặc điểm độc đáo của một cá nhân hoặc tình huống tạo ra sự thu hút hoặc hấp dẫn

To dampen or suppress enthusiasm or interest.

让热情或兴趣减退或受到抑制

Ví dụ