damply
Adverb
damply (Adverb)
/dæmpli/
/dæmpli/
AI
Nghĩa 01
Một cách ẩm ướt; theo kiểu có hơi ẩm, ẩm thấp. Dùng để miêu tả hành động hoặc trạng thái diễn ra trong điều kiện ẩm hoặc làm cho vật gì đó ẩm ướt.
In a damp manner.
Ví dụ
Quần áo đã khô ẩm ướt trong thời tiết mưa.The clothes dried damply in the rainy weather.
Cô ấy tránh treo quần áo ra ngoài để tránh việc khô ẩm ướt.She avoided hanging laundry outside to prevent it from drying damply.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "damply" là trạng từ chỉ trạng thái ẩm ướt, thường được sử dụng để mô tả cảm giác hoặc điều kiện có độ ẩm cao. Trong tiếng Anh, "damply" không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ về nghĩa lẫn hình thức. Tuy nhiên, trong văn cảnh, từ này có thể được sử dụng để miêu tả cảm xúc hay tình huống như sự ẩm ướt của thời tiết, hoặc có thể dùng để mô tả cảm xúc buồn bã, ảm đạm. Từ này nhấn mạnh trạng thái vừa ẩm ướt vừa không thoải mái.