damper
damper (Noun)
Nghĩa 01
Người hoặc vật làm giảm bớt niềm vui, sự phấn khởi hoặc làm chậm, kìm hãm hoạt động; gây ảm đạm, nản lòng.
a person or thing that has a depressing or inhibiting effect.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của damper (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
damper | - |
damper (Verb)
Nghĩa 01
Làm giảm bớt, kìm hãm hoặc kiểm soát (một cảm xúc, phản ứng, hoạt động hoặc sự phát triển) để nó không mạnh hoặc rõ rệt như trước.
to suppress or control.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "damper" là một danh từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là một thiết bị hoặc vật thể giảm thiểu hoặc làm dịu đi sự rung động hoặc âm thanh. Trong kiến trúc, "damper" thường được sử dụng trong hệ thống thông gió để điều chỉnh luồng không khí. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau nhẹ, với tiếng Anh Anh thường nhấn âm đầu hơn.