Bản dịch của từ Damselfly trong tiếng Việt

Damselfly

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Damselfly(Noun)

dˈæmzlflaɪ
dˈæmzlflaɪ
01

Một loài côn trùng mảnh mai, họ hàng với chuồn chuồn, thường đậu với đôi cánh gập sát về phía sau thân.

A slender insect related to the dragonflies typically resting with the wings folded back along the body.

一种细长的昆虫,与蜻蜓有关,通常翅膀折叠在身体后面。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh