Bản dịch của từ Dance room trong tiếng Việt
Dance room
Noun [U/C]

Dance room(Noun)
dˈɑːns ʐˈuːm
ˈdæns ˈrum
Ví dụ
02
Một căn phòng được thiết kế hoặc sử dụng để khiêu vũ.
A room designed or used for dancing
Ví dụ
Dance room

Một căn phòng được thiết kế hoặc sử dụng để khiêu vũ.
A room designed or used for dancing