Bản dịch của từ Dance tutorial trong tiếng Việt

Dance tutorial

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dance tutorial(Noun)

dˈɑːns tjuːtˈɔːrɪəl
ˈdæns tuˈtɔriəɫ
01

Một buổi học nhảy dành cho cá nhân thường diễn ra theo nhóm hoặc lớp học.

A class where everyone learns how to dance, usually in a group setting or within a classroom.

一场个人学习舞蹈的课程,通常是在集体或课堂环境中进行

Ví dụ
02

Một video hướng dẫn hoặc bài viết trình bày các bước nhảy hoặc kỹ thuật nhảy múa

A video or tutorial explaining the steps or techniques for jumping.

这是一段关于跳舞步骤或技巧的教学视频或说明指南。

Ví dụ
03

Một bài học hoặc hướng dẫn về nghệ thuật nhảy múa

A lesson or guide on the art of ballroom dancing

一堂关于舞蹈艺术的课程或指导

Ví dụ