Anh - Việt

Bản dịch của từ Daredevils trong tiếng Việt

daredevils

Noun

daredevils (Noun)

/dˈeədɪvˌɪlz/
/ˈdɛrˈdɛvəɫz/
AI

Nghĩa 01 · Người luôn thể hiện sự dũng cảm trong những tình huống khó khăn.

Người luôn thể hiện sự dũng cảm trong những tình huống khó khăn.

Someone who demonstrates a lack of fear in challenging situations

Ví dụ
Trong dự án xã hội của Sarah, những người gan dạ trèo lên các tháp cao 30 mét để truyền cảm hứng cho thanh thiếu niên.At Sarah's social project, daredevils climbed 30-meter towers to inspire teenagers.
Những người gan dạ tại sự kiện của Tom không sợ cứu những người bơi trong lũ lụt.Daredevils at Tom's event did not fear rescuing swimmers during floods.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Một người thích làm những việc mạo hiểm và chấp nhận rủi ro.

Một người thích làm những việc mạo hiểm và chấp nhận rủi ro.

A person who enjoys doing dangerous things and takes risks

Ví dụ
Tại các sự kiện xã hội, người ưa mạo hiểm thường khơi dậy tranh luận về giải trí nguy hiểm.At social events, daredevils often inspire debates about risky entertainment.
Hầu hết cha mẹ không xem những kẻ thích mạo hiểm khi chơi khăm là hình mẫu xã hội tốt.Most parents do not view prank daredevils as good social role models.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Một người liều lĩnh thường xuyên tham gia vào những hành động mạo hiểm.

Một người liều lĩnh thường xuyên tham gia vào những hành động mạo hiểm.

A reckless person who engages in risky behavior

Ví dụ
Trên mạng xã hội, những người liều lĩnh đăng thử thách nguy hiểm, ảnh hưởng đến giới trẻ.On social media, daredevils post dangerous challenges that influence young people.
Những người liều lĩnh không phải lúc nào cũng cân nhắc hậu quả xã hội của hành vi nguy hiểm.Daredevils do not always consider the social effects of risky behavior.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh